Theo quy định hiện hành, việc cầm xe không chính chủ (tức là xe không có giấy tờ chuyển quyền sở hữu hợp pháp) có thể dẫn đến các mức phạt hành chính khác nhau tùy thuộc vào loại xe và chủ thể vi phạm. Dưới đây là các mức phạt cụ thể:
- Mức phạt đối với cá nhân và tổ chức cầm xe không chính chủ
- Xe máy, xe gắn máy và các loại xe tương tự:
- Cá nhân: Phạt từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng.
- Tổ chức: Phạt từ 800.000 đồng đến 1.200.000 đồng.
- Xe ô tô, xe đầu kéo và các loại xe tương tự:
- Cá nhân: Phạt từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng.
- Tổ chức: Phạt từ 4.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng.
- Mức phạt từ ngày 01/01/2025
Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, mức phạt đối với lỗi xe không chính chủ sẽ tăng lên:
- Xe máy, xe gắn máy và các loại xe tương tự:
- Cá nhân: Phạt từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng.
- Tổ chức: Phạt từ 1.600.000 đồng đến 2.000.000 đồng.
- Xe ô tô và các loại xe tương tự:
- Cá nhân: Phạt từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng.
- Tổ chức: Phạt từ 8.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng.
- Xử phạt bổ sung
Ngoài mức phạt tiền, chủ xe có thể bị buộc làm thủ tục đăng ký, sang tên xe hoặc thu hồi giấy tờ xe nếu vi phạm.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự
Nếu việc cầm xe không chính chủ liên quan đến hành vi lạm dụng tín nhiệm, chiếm đoạt tài sản, hoặc các hành vi phạm tội khác, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức phạt tù từ 6 tháng đến 20 năm tùy theo mức độ vi phạm.
- Lưu ý khi mượn xe
Việc mượn xe của người thân, bạn bè để tham gia giao thông sẽ không bị phạt lỗi xe không chính chủ, miễn là người điều khiển mang đủ giấy tờ như giấy đăng ký xe, bằng lái, và bảo hiểm bắt buộc.
Kết luận
Cầm xe không chính chủ là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ. Người dân cần tuân thủ quy định về đăng ký, sang tên xe để tránh bị xử phạt.

